消落

xiāo luò tiêu lạc

Hán Việt: tiêu lạc · Pinyin: xiāo luò

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消散;凋落; 注销。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消散;凋落。 2.注销。