消藏

xiāo cáng tiêu tàng

Hán Việt: tiêu tàng · Pinyin: xiāo cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消散隐匿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消散隐匿。