消褪 xiāo tuì · tiêu thốn Hán Việt: tiêu thốn · Pinyin: xiāo tuì Tổng quan mất đi Cấu tạo: 消 (tiêu) + 褪 (thốn)Pinyinxiāo tuìHán Việttiêu thốnCấu tạo消 + 褪 · tiêu + thốn nghĩa thành phần: tiêu + thốn Nghĩa ViệtCihui mất điMainlandTân Hoa Tự Điển 消退,退色。Tân Hoa Tự Điển 1.消退,退色。