消詳 xiāo xiáng · tiêu tường Hán Việt: tiêu tường · Pinyin: xiāo xiáng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 詳 (tường)Pinyinxiāo xiángHán Việttiêu tườngCấu tạo消 + 詳 · tiêu + tường nghĩa thành phần: tiêu + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 端详;揣摩; 犹逍遥; 犹拖延。Tân Hoa Tự Điển 1.端详;揣摩。 2.犹逍遥。 3.犹拖延。