消豁 xiāo huō · tiêu khoát Hán Việt: tiêu khoát · Pinyin: xiāo huō Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 豁 (khoát)Pinyinxiāo huōHán Việttiêu khoátCấu tạo消 + 豁 · tiêu + khoát nghĩa thành phần: tiêu + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消释排遣; 打发掉;花费掉。Tân Hoa Tự Điển 1.消释排遣。 2.打发掉;花费掉。