消路 xiāo lù · tiêu lộ Hán Việt: tiêu lộ · Pinyin: xiāo lù Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 路 (lộ)Pinyinxiāo lùHán Việttiêu lộCấu tạo消 + 路 · tiêu + lộ nghĩa thành phần: tiêu + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 销路。货物销售的出路。Tân Hoa Tự Điển 1.销路。货物销售的出路。