消遁 xiāo dùn · tiêu độn Hán Việt: tiêu độn · Pinyin: xiāo dùn Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 遁 (độn)Pinyinxiāo dùnHán Việttiêu độnCấu tạo消 + 遁 · tiêu + độn nghĩa thành phần: tiêu + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消失:~得无影无踪。