消遣消遣 tiêu khiển tiêu khiển Hán Việt: tiêu khiển tiêu khiển Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 遣 (khiển) + 消 (tiêu) + 遣 (khiển)Hán Việttiêu khiển tiêu khiểnCấu tạo消 + 遣 + 消 + 遣 · tiêu + khiển + tiêu + khiển nghĩa thành phần: tiêu + khiển + tiêu + khiển Nghĩa EngCihui 消遣消遣 iāoqiǎn xiāoqiǎn r.f. have a little relaxation