消酒

xiāo jiǔ tiêu tửu

Hán Việt: tiêu tửu · Pinyin: xiāo jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解酒,醒酒; 谓饮酒。消,消受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解酒,醒酒。 2.谓饮酒。消,消受。