消闲 tiêu nhàn Hán Việt: tiêu nhàn Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 闲 (nhàn)Hán Việttiêu nhànCấu tạo消 + 闲 · tiêu + nhàn nghĩa thành phần: tiêu + nhàn Nghĩa jaJMdict killing time