消阻

xiāo zǔ tiêu trở

Hán Việt: tiêu trở · Pinyin: xiāo zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沮丧; 消释;消失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沮丧。 2.消释;消失。