消隱

xiāo yǐn tiêu ẩn

Hán Việt: tiêu ẩn · Pinyin: xiāo yǐn

Tổng quan

ẩn đi | rút vào riêng tư

Cấu tạo: (tiêu) + (ẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩn đi | rút vào riêng tư

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消失;隐去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消失;隐去。

Eng

  • CC-CEDICT to hide|to retreat into privacy
  • Cihui to hide; to retreat into privacy