消震 tiêu chấn Hán Việt: tiêu chấn Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 震 (chấn)Hán Việttiêu chấnCấu tạo消 + 震 · tiêu + chấn nghĩa thành phần: tiêu + chấn Nghĩa EngCihui 消震 iāozhèn n. shock absorption