消霧 tiêu vụ Hán Việt: tiêu vụ Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 霧 (vụ)Hán Việttiêu vụCấu tạo消 + 霧 · tiêu + vụ nghĩa thành phần: tiêu + vụ Nghĩa EngCihui 消霧 xiāowù n. fog dispersal