消音
tiêu âm
Hán Việt: tiêu âm · Pinyin: xiāo yīn
Tổng quan
làm im tiếng
Nghĩa
Việt
- Cihui làm im tiếng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 消掉原有的聲音,通常應用於錄音機或電視錄音等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 消声。
Eng
- CC-CEDICT to silence
- Cihui to silence
ja
- JMdict silencing (a machine, gun, etc.)|muffling|muting (e.g. a TV)