涉人 shè rén · thiệp nhân Hán Việt: thiệp nhân · Pinyin: shè rén Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 人 (nhân)Pinyinshè rénHán Việtthiệp nhânCấu tạo涉 + 人 · thiệp + nhân nghĩa thành phần: thiệp + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 船夫。Tân Hoa Tự Điển 1.船夫。