涉众

shè zhòngthiệp chúng

Hán Việt: thiệp chúng · Pinyin: shè zhòng

Tổng quan

các bên liên quan

Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 眾 (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một bên liên quan

Eng

  • Cihui the stakeholders/a stakeholder

Từ liên quan

Gần nghĩa

众人 · 众位 · 众包 · 众多 · 众女 · 众寡 · 众怒 · 众数