涉俗 shè sú · thiệp tục Hán Việt: thiệp tục · Pinyin: shè sú Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 俗 (tục)Pinyinshè súHán Việtthiệp tụcCấu tạo涉 + 俗 · thiệp + tục nghĩa thành phần: thiệp + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 处理世俗事务; 涉及流俗;不典雅。Tân Hoa Tự Điển 1.处理世俗事务。 2.涉及流俗;不典雅。