涉儿 thiệp nhân Hán Việt: thiệp nhân Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 儿 (nhân)Hán Việtthiệp nhânCấu tạo涉 + 儿 · thiệp + nhân nghĩa thành phần: thiệp + nhân