涉厲

shè lì thiệp lệ

Hán Việt: thiệp lệ · Pinyin: shè lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệp) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓涉水。厉,连衣涉水。语本《诗.邶风.匏有苦叶》"济有深涉。深则厉,浅则揭"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓涉水。厉,连衣涉水。语本《诗.邶风.匏有苦叶》"济有深涉。深则厉,浅则揭"。