涉厲 shè lì · thiệp lệ Hán Việt: thiệp lệ · Pinyin: shè lì Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 厲 (lệ)Pinyinshè lìHán Việtthiệp lệCấu tạo涉 + 厲 · thiệp + lệ nghĩa thành phần: thiệp + lệ