涉想
thiệp tưởng
Hán Việt: thiệp tưởng · Pinyin: shè xiǎng
Tổng quan
tưởng tượng | xem xét
Nghĩa
Việt
- Cihui tưởng tượng | xem xét
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經由想像回想。南朝梁.何遜〈為衡山侯與婦書〉:「帳前微笑,涉想猶存。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 念及;设想帐前微笑,涉想犹存|楼头柳色牵情短,世外桃源涉想劳。
Eng
- CC-CEDICT to imagine|to consider
- Cihui to imagine; to consider