涉手 thiệp thủ Hán Việt: thiệp thủ Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 手 (thủ)Hán Việtthiệp thủCấu tạo涉 + 手 · thiệp + thủ nghĩa thành phần: thiệp + thủ