涉旬 shè xún · thiệp tuần Hán Việt: thiệp tuần · Pinyin: shè xún Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 旬 (tuần)Pinyinshè xúnHán Việtthiệp tuầnCấu tạo涉 + 旬 · thiệp + tuần nghĩa thành phần: thiệp + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经过十天。Tân Hoa Tự Điển 1.经过十天。