涉浅 thiệp thiển Hán Việt: thiệp thiển Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 浅 (thiển)Hán Việtthiệp thiểnCấu tạo涉 + 浅 · thiệp + thiển nghĩa thành phần: thiệp + thiển