涉略 thiệp lược Hán Việt: thiệp lược Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 略 (lược)Hán Việtthiệp lượcCấu tạo涉 + 略 · thiệp + lược nghĩa thành phần: thiệp + lược