涉眾

shè zhòng thiệp chúng

Hán Việt: thiệp chúng · Pinyin: shè zhòng

Tổng quan

các bên liên quan | một bên liên quan

Cấu tạo: (thiệp) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các bên liên quan | một bên liên quan

Eng

  • CC-CEDICT the stakeholders|a stakeholder
  • Cihui the stakeholders/a stakeholder