涉覽
thiệp lãm
Hán Việt: thiệp lãm · Pinyin: shè lǎn
Tổng quan
duyệt qua | xem lướt qua | đọc
Nghĩa
Việt
- Cihui duyệt qua | xem lướt qua | đọc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隨意讀書,過目而不仔細研究。《抱朴子.內篇.塞難》:「涉覽篇籍助教之書,以料人理之近易。」三國魏.邯鄲淳〈漢鴻臚陳紀碑〉:「然後研幾道藝,涉覽文學,凡前言往行,竹帛所載,靡不悉該其善也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浏览,泛读。
- Tân Hoa Tự Điển 1.浏览,泛读。
Eng
- CC-CEDICT to browse|to glance through|to read
- Cihui to browse; to glance through; to read