涉趣 shè qù · thiệp thú Hán Việt: thiệp thú · Pinyin: shè qù Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 趣 (thú)Pinyinshè qùHán Việtthiệp thúCấu tạo涉 + 趣 · thiệp + thú nghĩa thành phần: thiệp + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓有意趣的。多指景色; 寻赏风景。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有意趣的。多指景色。 2.寻赏风景。