涉閱

shè yuè thiệp duyệt

Hán Việt: thiệp duyệt · Pinyin: shè yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệp) + (duyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓经历; 涉猎,阅读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓经历。 2.涉猎,阅读。