涌上

dũng thượng

Hán Việt: dũng thượng

Tổng quan

dũng thướng/dũng thượng: nảy lên; nảy lên

Cấu tạo: 湧 (dũng) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trào lên
  • VietPhrases nảy lên
  • Tần suất từ dũng thướng/dũng thượng: nảy lên; nảy lên
  • Biên soạn r.v. well up; stream; rush

Eng

  • Cihui 涌上 ǒngshang r.v. well up; stream; rush
  • Tần suất từ r.v. well up; stream; rush

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交