湧到 dũng đáo Hán Việt: dũng đáo Tổng quan vọt tới Cấu tạo: 湧 (dũng) + 到 (đáo)Hán Việtdũng đáoCấu tạo湧 + 到 · dũng + đáo nghĩa thành phần: dũng + đáo Nghĩa ViệtCihui vọt tới