涌到 dũng đáo Hán Việt: dũng đáo Tổng quan dũng đáo: vọt tới; vọt tới Cấu tạo: 湧 (dũng) + 到 (đáo)Hán Việtdũng đáoTừ loạiđộngCấu tạo湧 + 到 · dũng + đáo nghĩa thành phần: dũng + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vọt tớiVietPhrases vọt tớiMainlandKaggle Zh-Vi flooded Từ liên quan Gần nghĩa涌到之物 · 到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大