湧擠 yǒng jǐ · dũng tễ Hán Việt: dũng tễ · Pinyin: yǒng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 湧 (dũng) + 擠 (tễ)Pinyinyǒng jǐHán Việtdũng tễCấu tạo湧 + 擠 · dũng + tễ nghĩa thành phần: dũng + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"涌挤"; 拥挤。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涌挤"。 2.拥挤。