湧擠 dũng tễ Hán Việt: dũng tễ Tổng quan Cấu tạo: 湧 (dũng) + 擠 (tễ)Hán Việtdũng tễCấu tạo湧 + 擠 · dũng + tễ nghĩa thành phần: dũng + tễ