湧沸

yǒng fèi dũng phí

Hán Việt: dũng phí · Pinyin: yǒng fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (phí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"涌沸"; 翻腾; 喷涌出沸腾的水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涌沸"。 2.翻腾。 3.喷涌出沸腾的水。