湧泄

yǒng xiè dũng tiết

Hán Việt: dũng tiết · Pinyin: yǒng xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"涌泄"; 呕吐排泄; 喷涌外泄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涌泄"。 2.呕吐排泄。 3.喷涌外泄。