湧溜溜 yǒng liū liū Pinyin: yǒng liū liū Tổng quan Cấu tạo: 湧 (dũng) + 溜 + 溜Pinyinyǒng liū liūCấu tạo湧 + 溜 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容翻卷飘动。Tân Hoa Tự Điển 1.形容翻卷飘动。