湧溢
dũng dật
Hán Việt: dũng dật · Pinyin: yǒng yì
Tổng quan
trào lên | tràn ra (như nước từ suối)
Nghĩa
Việt
- Cihui trào lên | tràn ra (như nước từ suối)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"涌溢"; 涌流而出; 漫溢;泛滥; 比喻大量涌现; 犹沸腾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涌溢"。 2.涌流而出。 3.漫溢;泛滥。 4.比喻大量涌现。 5.犹沸腾。
Eng
- CC-CEDICT to well up|to spill out (of water from a spring)
- Cihui to well up; to spill out (of water from a spring)