湧潮
dũng triều
Hán Việt: dũng triều · Pinyin: yǒng cháo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 海潮涌进喇叭形河口时,由于水位急骤升高而形成的陡立的水墙,如我国的钱塘江涌潮。也叫暴涨潮或怒潮。
Eng
- Cihui 涌潮 ǒngcháo n. tidal/sea bore
Hán Việt: dũng triều · Pinyin: yǒng cháo