湧澓 yǒng fú Pinyin: yǒng fú Tổng quan Cấu tạo: 湧 (dũng) + 澓Pinyinyǒng fúCấu tạo湧 + 澓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"涌澓"; 涌起洄流。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涌澓"。 2.涌起洄流。