湧激 yǒng jī · dũng kích Hán Việt: dũng kích · Pinyin: yǒng jī Tổng quan Cấu tạo: 湧 (dũng) + 激 (kích)Pinyinyǒng jīHán Việtdũng kíchCấu tạo湧 + 激 · dũng + kích nghĩa thành phần: dũng + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"涌激"; 汹涌激荡; 形容感情激昂奔放。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涌激"。 2.汹涌激荡。 3.形容感情激昂奔放。