湧至

dũng chí

Hán Việt: dũng chí

Tổng quan

tuyết lở, (nghĩa bóng) loạt dồn dập, tràng dồn dập "mưa" , (vật lý) thác

Cấu tạo: (dũng) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyết lở, (nghĩa bóng) loạt dồn dập, tràng dồn dập "mưa" , (vật lý) thác

Eng

  • Cihui 涌至 yǒngzhì v. arrive like a flood