湧裔

yǒng yì dũng duệ

Hán Việt: dũng duệ · Pinyin: yǒng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (duệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水波動盪的樣子。《文選.枚乘.七發》:「訇隱匈礚,軋盤涌裔,原不可當。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水波腾涌貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水波腾涌貌。