湧貴 yǒng guì · dũng quý Hán Việt: dũng quý · Pinyin: yǒng guì Tổng quan Cấu tạo: 湧 (dũng) + 貴 (quý)Pinyinyǒng guìHán Việtdũng quýCấu tạo湧 + 貴 · dũng + quý nghĩa thành phần: dũng + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"涌贵"; 指物价猛涨。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涌贵"。 2.指物价猛涨。