湧趯

yǒng tì dũng địch

Hán Việt: dũng địch · Pinyin: yǒng tì

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"涌跃"; 升腾;跳跃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涌跃"。 2.升腾;跳跃。