湧躍 yǒng yuè · dũng dược Hán Việt: dũng dược · Pinyin: yǒng yuè Tổng quan Cấu tạo: 湧 (dũng) + 躍 (dược)Pinyinyǒng yuèHán Việtdũng dượcCấu tạo湧 + 躍 · dũng + dược nghĩa thành phần: dũng + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"涌趯"。