湧長

yǒng zhǎng dũng trường

Hán Việt: dũng trường · Pinyin: yǒng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"涌长"; 急剧增长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涌长"。 2.急剧增长。