涎唾 xián tuò · tiên thóa Hán Việt: tiên thóa · Pinyin: xián tuò Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 唾 (thóa)Pinyinxián tuòHán Việttiên thóaCấu tạo涎 + 唾 · tiên + thóa nghĩa thành phần: tiên + thóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口水。Tân Hoa Tự Điển 1.口水。EngCihui 涎唾 iántuò n. saliva and spittle