涎沫

xián mò tiên mạt

Hán Việt: tiên mạt · Pinyin: xián mò

Tổng quan

nước dãi

Cấu tạo: (tiên) + (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước dãi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唾液。唐.杜甫〈黃魚〉詩:「泥沙卷涎沫,回首恠龍鱗。」《醒世恆言.卷二七.李玉英獄中訟冤》:「焦氏照面一口涎沫,道:『啐!青天白日這樣亂說!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口水。

Eng

  • CC-CEDICT spittle
  • Cihui spittle