涎涎瞪瞪

xián xián dèng dèng tiên tiên trừng trừng

Hán Việt: tiên tiên trừng trừng · Pinyin: xián xián dèng dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tiên) + (trừng) + (trừng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"涎涎邓邓"; 说话时口沫飞溅的样子; 贪馋的样子; 迷迷糊糊;糊里糊涂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涎涎邓邓"。 2.说话时口沫飞溅的样子。 3.贪馋的样子。 4.迷迷糊糊;糊里糊涂。